Giá vàng theo tuổi: vàng 14K, 18K, 22K, 24K
Vàng theo từng tuổi hôm nay đáng giá bao nhiêu? Giá mỗi gram cho tất cả hợp kim phổ biến.
| Hợp kim | Karat | Hàm lượng vàng | mỗi gram |
|---|---|---|---|
| Vàng 24K (999) | 24 K | 99,9 % | 111,51 € |
| Vàng 22K (916) | 22 K | 91,6 % | 102,24 € |
| Vàng 900 (21,6K) | 21,6 K | 90,0 % | 100,46 € |
| Vàng 21K (875) | 21 K | 87,5 % | 97,67 € |
| Vàng 18K (750) | 18 K | 75,0 % | 83,71 € |
| Vàng 14K (585) | 14 K | 58,5 % | 65,30 € |
| Vàng 9K (375) | 9 K | 37,5 % | 41,86 € |
| Vàng 8K (333) | 8 K | 33,3 % | 37,17 € |