VÀNG3.471,70 €▼ −0,03 % BẠC44,11 €▼ −0,03 % BẠCH KIM1.288,77 €▼ −0,03 % PALADI896,50 €▼ −0,03 % VÀNG 1 g111,62 €▼ −0,03 % BẠC 1 kg1.418 €▼ −0,03 % EUR/USD1,1166VÀNG/BẠC78,70
VI

Giá đồng xu vàng hôm nay: Krügerrand, Maple Leaf…

Giá trị vàng của các đồng xu đầu tư nổi tiếng nhất theo giá giao ngay hiện tại – kèm trọng lượng vàng, hàm lượng và phí chênh lệch.

Đồng xu Vàng nguyên chấtGiá trị nguyên liệugiá mua thường gặp
Krügerrand 1 oz 31,10 g3.471,71 €từ 3.576 €
Maple Leaf 1 oz 31,10 g3.471,71 €từ 3.576 €
Wiener Philharmoniker 1 oz 31,10 g3.471,71 €từ 3.576 €
Britannia 1 oz 31,10 g3.471,71 €từ 3.576 €
American Eagle 1 oz 31,10 g3.471,71 €từ 3.611 €
Kangaroo (Känguru) 1 oz 31,10 g3.471,71 €từ 3.576 €
China Panda 30 g 30,00 g3.348,54 €từ 3.482 €
Vreneli 20 Franc 5,806 g648,05 €từ 687 €
Sovereign 7,322 g817,31 €từ 858 €
20 Mark Đế chế Đức 7,168 g800,08 €từ 848 €
Krügerrand 1/10 oz 3,110 g347,17 €từ 375 €
Çeyrek Altın 1,604 g179,05 € –
Yarım Altın 3,208 g358,08 € –
Tam Altın (Ziynet) 6,416 g716,16 € –
Cumhuriyet Altını (Ata Lira) 6,614 g738,26 € –

Giá trị nguyên liệu = hàm lượng vàng nguyên chất × giá giao ngay hiện tại. Giá mua thường gặp = giá trị nguyên liệu cộng phí chênh lệch tối thiểu thông thường; giá thực tế tùy cửa hàng.