VÀNG3.471,70 €▼ −0,03 % BẠC44,11 €▼ −0,03 % BẠCH KIM1.288,77 €▼ −0,03 % PALADI896,50 €▼ −0,03 % VÀNG 1 g111,62 €▼ −0,03 % BẠC 1 kg1.418 €▼ −0,03 % EUR/USD1,1166VÀNG/BẠC78,70
VI

Nguồn & phương pháp

Cách giá trên goldpreis-live.de được hình thành – minh bạch và dễ kiểm chứng.

Giá hiện tại

Cơ sở là giá giao ngay quốc tế của vàng, bạc, bạch kim và paladi cho mỗi ounce troy (31,1034768 g). Chúng tôi lấy giá qua giao diện của gold-api.com bằng đô la Mỹ, euro và franc Thụy Sĩ và cập nhật mỗi phút. Trang tự động cập nhật trong trình duyệt.

Giá giao ngay (spot) là giá thị trường cho giao dịch tức thời với khối lượng lớn. Đây không phải giá mua hay giá bán. Cửa hàng bán vàng miếng và đồng xu với phí chênh lệch cao hơn giá này và thường mua vào thấp hơn một chút.

Giờ giao dịch

Kim loại quý được giao dịch gần như suốt ngày đêm từ tối Chủ nhật đến tối thứ Sáu (ở Đức thường từ 23:00/24:00 Chủ nhật đến 22:00/23:00 thứ Sáu, tùy giờ mùa hè ở Mỹ), với một khoảng nghỉ ngắn mỗi ngày. Ngoài thời gian này, chúng tôi hiển thị giá cuối cùng kèm thông báo “Thị trường đóng cửa”.

Thay đổi trong ngày

Mức thay đổi được tính so với giá đóng cửa của phiên giao dịch trước (giá cuối cùng trước nửa đêm, giờ Đức). Vào cuối tuần, chúng tôi so sánh giá cuối cùng của thứ Sáu với giá đóng cửa của thứ Năm.

Gram, kilogram và hàm lượng

  • 1 gram = giá ounce ÷ 31,1034768
  • 1 kilogram = giá gram × 1.000
  • Hợp kim (vàng tây): giá gram × hàm lượng, ví dụ vàng 585 (14K) = giá vàng nguyên chất mỗi gram × 0,585
  • Vàng miếng và đồng xu: trọng lượng vàng nguyên chất × giá vàng nguyên chất mỗi gram (giá trị nguyên liệu)
  • 1 chỉ vàng = 3,75 gram; máy tính tự động quy đổi sang gram để tính giá trị.
  • 1 lượng (1 cây) vàng = 10 chỉ = 37,5 gram; máy tính tự động quy đổi sang gram.

Giá lịch sử

  • Từ 2015 (paladi từ 2017): số liệu hằng ngày từ gold-api.com. Với những ngày trước khi website này ra mắt, đó là giá cao nhất trong ngày.
  • 1999 đến 2014 (chỉ vàng): số liệu hằng tháng của Ngân hàng Thế giới, do freegoldapi.com tổng hợp.
  • Quy đổi sang euro: tỷ giá tham chiếu hằng ngày của Ngân hàng Trung ương châu Âu.
  • Từ khi ra mắt, chúng tôi ghi lại giá mỗi phút và từ đó tính giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa trong ngày.

Phí chênh lệch và giá thu mua thường gặp

Các khoảng phí chênh lệch (khi mua) và giá thu mua (khi bán cho cửa hàng) là giá trị tham khảo cho các sản phẩm phổ biến. Giá thực tế phụ thuộc vào cửa hàng, số lượng và tình trạng.

Trách nhiệm pháp lý

Mọi thông tin không có bảo đảm. Nội dung trên website này không phải là tư vấn đầu tư và không phải lời mời mua hay bán.