VÀNG3.471,43 €▼ −0,81 % BẠC44,15 €▼ −0,27 % BẠCH KIM1.287,41 €▲ +0,49 % PALADI896,80 €▲ +0,40 % VÀNG 1 g111,61 €▼ −0,81 % BẠC 1 kg1.420 €▼ −0,27 % EUR/USD1,1162VÀNG/BẠC78,62
VI

Máy tính giá vàng: Vàng của tôi đáng giá bao nhiêu?

Nhập trọng lượng và hàm lượng – máy tính hiển thị giá trị nguyên liệu theo giá hiện tại. Cũng dùng được cho bạc, bạch kim và paladi.

Giá trị nguyên liệu–

Giá thu mua thường gặp tại cửa hàng: –

cộng nhiều món

Giá trị kim loại thuần theo giá giao ngay. Khi thu mua, cửa hàng thường trả 90–97 % giá trị này (chi phí nấu chảy, tinh luyện, lợi nhuận).

Cách máy tính giá vàng hoạt động

Giá trị nguyên liệu = trọng lượng × hàm lượng × giá mỗi gram vàng nguyên chất. Ví dụ, một chiếc nhẫn vàng 585 (14K) nặng 4 gram chứa 4 × 0,585 = 2,34 gram vàng nguyên chất.

Bạn nhận biết hàm lượng qua ký hiệu đóng trên sản phẩm: 333, 375, 585, 750, 875, 900, 916 hoặc 999. Với bạc thường là 800, 835 hoặc 925. Nếu không có ký hiệu, cửa hàng có thể kiểm tra chất liệu.

1 chỉ vàng = 3,75 gram; máy tính tự động quy đổi sang gram để tính giá trị.

1 lượng (1 cây) vàng = 10 chỉ = 37,5 gram; máy tính tự động quy đổi sang gram.

Câu hỏi về máy tính giá vàng

Làm sao tính giá 1 chỉ vàng 18K bằng euro?
Lấy giá vàng nguyên chất mỗi gram × 3,75 (gram trong 1 chỉ) × 0,75 (hàm lượng vàng 18K). Máy tính giá vàng làm việc này tự động khi bạn chọn đơn vị chỉ và tuổi vàng 750. Kết quả là giá trị nguyên liệu; cửa hàng thu mua thường trả khoảng 90–97 % giá trị này.